Thứ bảy, 23/09/2017, 01:44 GMT+7
Danh sách Ban Chấp hành - Ban Thường vụ Trung ương Hội khóa X

DANH SÁCH BAN CHẤP HÀNH – BAN THƯỜNG VỤ

HỘI LUẬT GIA VIỆT NAMKHÓA X

(Bầu ngày 13/3/2004)

STT

HỌ VÀ TÊN

CHỨC VỤ

1

Phạm Quốc Anh

Chủ tịch

2

Đào Trí Úc

Phó Chủ tịch – TTK

3

Hà Mạnh Trí

Phó Chủ tịch

4

Trịnh Hồng Dương

Phó Chủ tịch

5

Trần Đại Hưng

Phó Chủ tịch

6

Đặng Quang Phươ

Phó Chủ tịch

7

Hoàng Thế Liên

Phó Chủ tịch

8

Đồng Thị Ánh

Phó Chủ tịch

9

Hà Hùng Cường

Ủy viên Ban Thường vụ

10

Trần Công Đáng

Ủy viên Ban Thường vụ

11

Trần Ngọc Đường

Ủy viên Ban Thường vụ

12

Lê Hồng Hạnh

Ủy viên Ban Thường vụ

13

Vũ Hoan

Ủy viên Ban Thường vụ

14

Phan Trung Lý

Ủy viên Ban Thường vụ

15

Trần Đình Nhã

Ủy viên Ban Thường vụ

16

Nguyễn Niên

Ủy viên Ban Thường vụ

17

Nguyễn Vĩnh Oánh

Ủy viên Ban Thường vụ

18

Chu Hồng Thanh

Ủy viên Ban Thường vụ

19

Lê Xuân Thảo

Ủy viên Ban Thường vụ

20

Lê Xuân Thân

Ủy viên Ban Thường vụ

21

Trần Duy Thi

Ủy viên Ban Thường vụ

22

Nguyễn Lưu An

Ủy viên Ban Chấp hành

23

Tưởng Duy Ánh

Ủy viên Ban Chấp hành

24

Cao Xuân Bé

Ủy viên Ban Chấp hành

25

Nguyễn Hòa Bình

Ủy viên Ban Chấp hành

26

Đỗ Xuân Bỉnh

Ủy viên Ban Chấp hành

27

Lê Cảm

Ủy viên Ban Chấp hành

28

Nguyễn Văn Châu

Ủy viên Ban Chấp hành

29

Huỳnh Chiêu Vũ

Ủy viên Ban Chấp hành

30

Vũ Mạnh Chu

Ủy viên Ban Chấp hành

31

Hà Văn Chuẩn

Ủy viên Ban Chấp hành

32

Võ Thành Công

Ủy viên Ban Chấp hành

33

Nguyễn Hữu Dưỡng

Ủy viên Ban Chấp hành

34

Lê Quang Đạo

Ủy viên Ban Chấp hành

35

Nguyễn Đức

Ủy viên Ban Chấp hành

36

Nguyễn Thanh Đức

Ủy viên Ban Chấp hành

37

Nguyễn Văn Giáp

Ủy viên Ban Chấp hành

38

Nguyễn Văn Hai

Ủy viên Ban Chấp hành

39

Nguyễn Thanh Hải

Ủy viên Ban Chấp hành

40

Trần Hoàng Hạnh

Ủy viên Ban Chấp hành

41

Trần Xuân Hiệp

Ủy viên Ban Chấp hành

42

Phạm Văn Hiểu

Ủy viên Ban Chấp hành

43

Trương Thị Hòa

Ủy viên Ban Chấp hành

44

Lê Công Hòa

Ủy viên Ban Chấp hành

45

Vũ Thị Minh Hồng

Ủy viên Ban Chấp hành

46

Lê Hữu Hùng

Ủy viên Ban Chấp hành

47

Lê Mạnh Hùng

Ủy viên Ban Chấp hành

48

Nguyễn Mạnh Hùng

Ủy viên Ban Chấp hành

49

Trần Xuân Hùng

Ủy viên Ban Chấp hành

50

Trần Hữu Huỳnh

Ủy viên Ban Chấp hành

51

Trần Đình Kháng

Ủy viên Ban Chấp hành

52

Lương Văn Kích

Ủy viên Ban Chấp hành

53

Phan Khắc Khoa

Ủy viên Ban Chấp hành

54

Nguyễn Văn Không

Ủy viên Ban Chấp hành

55

Dương Đình Khuyến

Ủy viên Ban Chấp hành

56

Mai Công Lan

Ủy viên Ban Chấp hành

57

Nông Ngọc Lan

Ủy viên Ban Chấp hành

58

Nguyễn Văn Lâm

Ủy viên Ban Chấp hành

59

Hoàng Văn Hợi

Ủy viên Ban Chấp hành

60

Ngô Đức Mạnh

Ủy viên Ban Chấp hành

61

Nguyễn Văn Mạnh

Ủy viên Ban Chấp hành

62

Nguyễn Minh

Ủy viên Ban Chấp hành

63

Mai Văn Minh

Ủy viên Ban Chấp hành

64

Nguyễn Hữu Minh

Ủy viên Ban Chấp hành

65

Kim Nam

Ủy viên Ban Chấp hành

66

Đoàn Năng

Ủy viên Ban Chấp hành

67

Đỗ Tuấn Nhã

Ủy viên Ban Chấp hành

68

Trần Văn Ngẫu

Ủy viên Ban Chấp hành

69

Trần Thị Ngọc

Ủy viên Ban Chấp hành

70

Hồ Trọng Ngũ

Ủy viên Ban Chấp hành

71

Ngô Văn Phê

Ủy viên Ban Chấp hành

72

Nguyễn Kiến Quốc

Ủy viên Ban Chấp hành

73

Trần Thái

Ủy viên Ban Chấp hành

74

Nguyễn Văn Thái

Ủy viên Ban Chấp hành

75

Phạm Vĩnh Thái

Ủy viên Ban Chấp hành

76

Nguyễn Tiến Thanh

Ủy viên Ban Chấp hành

77

Kao Thành

Ủy viên Ban Chấp hành

78

Khúc Thị Trúc Thanh

Ủy viên Ban Chấp hành

79

Nguyễn Mạnh Thân

Ủy viên Ban Chấp hành

80

Hà Thắng

Ủy viên Ban Chấp hành

81

Trần Gia Thi

Ủy viên Ban Chấp hành

82

Đoàm Xuân Toan

Ủy viên Ban Chấp hành

83

Nguyễn Hồng Tuyến

Ủy viên Ban Chấp hành

84

Nguyễn Văn Tuyến

Ủy viên Ban Chấp hành

85

Nông Văn Tư

Ủy viên Ban Chấp hành

86

Trịnh Thị Lê Trâm

Ủy viên Ban Chấp hành

87

Trần Ngọc Trung

Ủy viên Ban Chấp hành

88

Nguyễn Quang Trung

Ủy viên Ban Chấp hành

89

Nguyễn Đức Trực

Ủy viên Ban Chấp hành

90

Nguyễn Hồng Trường

Ủy viên Ban Chấp hành

91

Trần Quang Vinh

Ủy viên Ban Chấp hành

92

Lại Hợp Việt

Ủy viên Ban Chấp hành

93

Phạm Gia Yên

Ủy viên Ban Chấp hành

Giá vàng
LoạiMua Bán
USD2270022770
EUR26998.227320.97
AUD17845.6518113.5